橫平
hoành bình
Hán Việt: hoành bình · Pinyin: héng píng
Tổng quan
Ngang bằng chính giữa, không thiên bên nào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nét ngang
- Google Alex v6 ngang bằng
Đức
- Handedict gleichmäßiger, glatter Querstrich (in der Lishu Kalligraphie) (S, Kunst)