橫平

héng pínghoành bình

Hán Việt: hoành bình · Pinyin: héng píng

Tổng quan

Ngang bằng chính giữa, không thiên bên nào

Cấu tạo: 橫 (hoành) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nét ngang
  • Google Alex v6 ngang bằng

Đức

  • Handedict gleichmäßiger, glatter Querstrich (in der Lishu Kalligraphie) (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平樂 · 平鄉 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人