橫挑鼻子豎挑眼兒
hoành thiêu tị tử thụ thiêu nhãn nhi
Hán Việt: hoành thiêu tị tử thụ thiêu nhãn nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 挑 (thiêu) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 豎 (thụ) + 挑 (thiêu) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 橫挑鼻子豎挑眼兒 éngtiāo bízi shùtiāo yǎnr ►See héngtiāo bízi shùtiāo yǎn