橫針不拈,豎線不動
Pinyin: héng zhēn bù niān,shù xiàn bù dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 針 (châm) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 動 (động)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人懶散不做事。《紅樓夢》第六二回:「你倒別和我拿三撇四的!我煩你做個什麼?把你懶的橫針不拈,豎線不動。」
Pinyin: héng zhēn bù niān,shù xiàn bù dòng
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 針 (châm) + 不 (bất) + 拈 (niêm) + , + 豎 (thụ) + 線 (tuyến) + 不 (bất) + 動 (động)