檀君

tán jūnđàn quân

Hán Việt: đàn quân · Pinyin: tán jūn

Tổng quan

Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话中朝鲜的开国者。

Cấu tạo: 檀 (đàn) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đàn Quân
  • Tần suất từ Dangun; Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中朝鲜的开国者。

Eng

  • JMdict mythical founder of Korea
  • Cihui Tangun, legendary founder of Korea in 2333 BC
  • Tần suất từ Tangun, legendary founder of Korea in 2333 BC

ja

  • JMdict 檀君(だんくん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

檀君王 · 君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权