檔口

dàng kǒuđương khẩu

Hán Việt: đương khẩu · Pinyin: dàng kǒu

Tổng quan

quầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

吳語。指時候。《文明小史》第一二回:「這個檔口,總督已經叫人取過封條十六張。」也作「擋口」。

Cấu tạo: 檔 (đương) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sạp
  • Tần suất từ quầy , sạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指時候。《文明小史》第一二回:「這個檔口,總督已經叫人取過封條十六張。」也作「擋口」。

Eng

  • Cihui stall; booth
  • Tần suất từ stall; booth

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占