櫛冠

trất quan

Hán Việt: trất quan

Tổng quan

Cấu tạo: 栉 (trất) + 冠 (quan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾