櫺星

linh tinh

Hán Việt: linh tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 櫺 (linh) + 星 (tinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号