權利的不確定性
quyền lợi đích bất xác định tính
Hán Việt: quyền lợi đích bất xác định tính · Pinyin: quán lì de bù què dìng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 不 (bất) + 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính)