欣賞性閱讀理解
hân thưởng tính duyệt độc lí giải
Hán Việt: hân thưởng tính duyệt độc lí giải
Tổng quan
Cấu tạo: 欣 (hân) + 賞 (thưởng) + 性 (tính) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 理 (lí) + 解 (giải)
Nghĩa
Eng
- Cihui 欣賞性閱讀理解 īnshǎngxìng yuèdú lǐjiě n. <lg.> appreciative comprehension