歐仁查理卡塔蘭
âu nhân tra lí tạp tháp lan
Hán Việt: âu nhân tra lí tạp tháp lan · Pinyin: ōu rén chá lǐ kǎ tǎ lán
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 仁 (nhân) + 查 (tra) + 理 (lí) + 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan)
Hán Việt: âu nhân tra lí tạp tháp lan · Pinyin: ōu rén chá lǐ kǎ tǎ lán
Cấu tạo: 歐 (âu) + 仁 (nhân) + 查 (tra) + 理 (lí) + 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan)