欧洲法院

ōu zhōu fǎ yuànâu châu pháp viện

Hán Việt: âu châu pháp viện · Pinyin: ōu zhōu fǎ yuàn

Tổng quan

Tòa án Công lý Châu Âu

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 法 (pháp) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tòa án châu Âu

Eng

  • Cihui European Court of Justice

Đức

  • Handedict Europäischer Gerichtshof

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲主义 · 欧洲之星 · 欧洲人的 · 欧洲大陆 · 欧洲山杨 · 欧洲电视 · 欧洲联盟 · 欧洲议会