欧洲电视

ōu zhōu diàn shìâu châu điện thị

Hán Việt: âu châu điện thị · Pinyin: ōu zhōu diàn shì

Tổng quan

truyền hình Châu Âu

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eurovision

Eng

  • Cihui European TV; Eurovision

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲主义 · 欧洲之星 · 欧洲人的 · 欧洲大陆 · 欧洲山杨 · 欧洲法院 · 欧洲联盟 · 欧洲议会