歐洲南方天文臺
âu châu nam phương thiên văn thai
Hán Việt: âu châu nam phương thiên văn thai · Pinyin: ōu zhōu nán fāng tiān wén tái
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 南 (nam) + 方 (phương) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)