欲塹

dục tiệm

Hán Việt: dục tiệm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

人之欲望有如地塹鴻溝。比喻貪欲之難以跨越。如:「如此欲塹要是不能跨越,終將沉淪。」

Cấu tạo: 欲 (dục) + 塹 (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)貪欲深而難越,故譬以塹。無量壽經上曰:「散諸塵勞,壞諸欲塹。」☸
  • Biên soạn the gulf of human desires

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人之欲望有如地塹鴻溝。比喻貪欲之難以跨越。如:「如此欲塹要是不能跨越,終將沉淪。」

Eng

  • Cihui 欲塹 ùqiàn n. the gulf of human desires

Từ liên quan

Gần nghĩa

塹壕 · 欲似 · 欲刺 · 欲剌 · 欲取 · 欲塵 · 欲天 · 欲女