欺骗行为 khi phiến hành vi Hán Việt: khi phiến hành vi Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtkhi phiến hành viTừ loạidanhCấu tạo欺 + 騙 + 行 + 爲 · khi + phiến + hành + vi nghĩa thành phần: khi + phiến + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi lừa đảoBiên soạn act of swindling; fraudulent actEngCihui 欺騙行為 īpiàn xíngwéi n. act of swindling; fraudulent act Từ liên quan Gần nghĩa行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据 · 行为笨拙