歌單 gē dān·ca đan Hán Việt: ca đan · Pinyin: gē dān Tổng quan danh sách phát Cấu tạo: 歌 (ca) + 單 (đan)Pinyingē dānHán Việtca đanTừ loạidanhCấu tạo歌 + 單 · ca + đan nghĩa thành phần: ca + đan Nghĩa ViệtCihui tờ nhạcBiên soạn song sheet M:¹zhāngEngCihui 歌單 ēdān n. <mus.> song sheet M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa單一 · 单丁 · 單叢 · 单丝 · 單個 · 單于 · 單產 · 單親