歐元
âu nguyên
Hán Việt: âu nguyên · Pinyin: ōu yuán
Tổng quan
euro (tiền tệ)
欧盟发行的单一货币名称。1999年1月1日正式启用,2002年1月1日现钞开始流通。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng euro
- Google Alex v6 Euro
- VietPhrases đồng Euro
- Tần suất từ euro; tiền châu âu; âu nguyên/ẩu nguyên: đồng Euro; đồng Euro
- Biên soạn 歐元 uyuán n. Euro (unit of currency)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欧盟发行的单一货币名称。1999年1月1日正式启用,2002年1月1日现钞开始流通。
Eng
- Cihui euro (currency)
- Tần suất từ 歐元 uyuán n. Euro (unit of currency)
Đức
- Handedict Euro (S, Wirtsch)