元軍

yuán jūnnguyên quân

Hán Việt: nguyên quân · Pinyin: yuán jūn

Tổng quan

quân Mông Cổ

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân triều Nguyên
  • Tần suất từ quân Mông Cổ , quân triều Nguyên

Eng

  • JMdict Yuan dynasty Chinese-Mongolian military
  • Cihui Mongol army; army of Yuan dynasty
  • Tần suất từ Mongol army; army of Yuan dynasty

ja

  • JMdict 元軍(げんぐん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元凶 · 元勛 · 元勲 · 元叟