歐內斯特海明威

ōu nèi sī tè hǎi míng wēi âu nội tư đặc hải minh uy

Hán Việt: âu nội tư đặc hải minh uy · Pinyin: ōu nèi sī tè hǎi míng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (nội) + (tư) + (đặc) + (hải) + (minh) + (uy)