歐冠

ōu guànâu quan

Hán Việt: âu quan · Pinyin: ōu guàn

Tổng quan

Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)

Cấu tạo: 歐 (âu) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cúp C1
  • Google Alex v6 UEFA Champions League
  • Tần suất từ Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)

Eng

  • Cihui UEFA Champions League
  • Tần suất từ UEFA Champions League

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠軍 · 冠縣 · 冠名 · 冠子 · 冠巾