歙砉

shè huòhấp hoạch

Hán Việt: hấp hoạch · Pinyin: shè huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迅速貌。

Cấu tạo: 歙 (hấp) + 砉 (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歙县 · 歙习 · 歙动 · 歙動 · 歙歙 · 歙然 · 歙砚 · 歙硯