此地無銀三十兩

cǐ dì wú yín sān shí liǎng thử địa vô ngân tam thập lưỡng

Hán Việt: thử địa vô ngân tam thập lưỡng · Pinyin: cǐ dì wú yín sān shí liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (địa) + (vô) + (ngân) + (tam) + (thập) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻想要隐瞒、掩盖真相,结果反而彻底暴露。