此處無銀三百兩
thử xử vô ngân tam bách lưỡng
Hán Việt: thử xử vô ngân tam bách lưỡng
Tổng quan
Cấu tạo: 此 (thử) + 處 (xử) + 無 (vô) + 銀 (ngân) + 三 (tam) + 百 (bách) + 兩 (lưỡng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 此處無銀三百兩 ǐchù wú yín sānbǎi liǎng id. a clumsy denial resulting in self-exposure