此而可忍,孰不可容

cǐ ér kě rěn,shú bù kě róng

Pinyin: cǐ ér kě rěn,shú bù kě róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (nhi) + (khả) + (nhẫn) + + (thục) + (bất) + (khả) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如果這都可以容忍,還有什麼不能容忍。表示對某事已忍無可忍。《南齊書.卷二五.張敬兒傳》:「履霜於開運之辰,堅冰於嗣業之世,此而可忍,孰不可容!」也作「此而可忍,孰不可忍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此:这;孰:哪个;容:容忍。如果这能容忍,还有什么不能容忍的。