武陟

wǔ zhìvõ trắc

Hán Việt: võ trắc · Pinyin: wǔ zhì

Tổng quan

huyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam

Cấu tạo: 武 (võ) + 陟 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vũ Trĩ
  • Tần suất từ huyện Vũ Trĩ ở Giảo Tác, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 武陟縣; 武陟县
  • Tần suất từ see 武陟縣, 武陟县[Wu3 zhi4 Xian4]

Đức

  • Handedict Wuzhi (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武陟县 · 武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人 · 武侠