歪嘴和尚瞎唸經 wāi zuǐ hé shàng xiā niàn jīng Pinyin: wāi zuǐ hé shàng xiā niàn jīng Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 嘴 (chủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 瞎 (hạt) + 唸 + 經 (kinh)Pinyinwāi zuǐ hé shàng xiā niàn jīngCấu tạo歪 + 嘴 + 和 + 尚 + 瞎 + 唸 + 經