歪嘴和尚瞎唸經
Pinyin: wāi zuǐ hé shàng xiā niàn jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 歪 (oai) + 嘴 (chủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 瞎 (hạt) + 唸 + 經 (kinh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻为谋私利而乱搬教条。
Pinyin: wāi zuǐ hé shàng xiā niàn jīng
Cấu tạo: 歪 (oai) + 嘴 (chủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 瞎 (hạt) + 唸 + 經 (kinh)