歪理

wāi lǐoai lí

Hán Việt: oai lí · Pinyin: wāi lǐ

Tổng quan

lý lẽ sai lầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正确的道理:你这套~到哪儿也行不通。

Cấu tạo: 歪 (oai) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập luận vô lý
  • Tần suất từ ngụy biện; lý lẽ sai lầm , lập luận vô lý
  • Biên soạn false reasoning M:¹zhǒng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正确的道理:你这套~到哪儿也行不通。

Eng

  • Cihui fallacious reasoning; preposterous argument
  • Tần suất từ n. false reasoning M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Irrlehre (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪了 · 歪像 · 歪变 · 歪嘴 · 歪头 · 歪斜 · 歪曲 · 歪的