歪道
oai đạo
Hán Việt: oai đạo · Pinyin: wāi dào
Tổng quan
Con đường không chính đáng.☸
(~儿); 不正当的途径; 邪道:年纪轻轻的,可不能走~; 坏主意:这家伙想的尽是~。也说歪道道儿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ý tưởng xấu
- Biên soạn 1. depraved ways 2. evil ideas M:¹tiáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 不正当的途径; 邪道:年纪轻轻的,可不能走~; 坏主意:这家伙想的尽是~。也说歪道道儿。
Eng
- Cihui 歪道 āidào* n. 1. depraved ways 2. evil ideas M:¹tiáo
- Tần suất từ n. 1. depraved ways 2. evil ideas M:¹tiáo