歳溽

suì rù

Pinyin: suì rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湿热熏蒸。

Cấu tạo: 歳 + 溽 (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿热熏蒸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溽暑 · 歳云 · 歳尘 · 歳歔 · 歳歳 · 歳氛 · 歳烦 · 歳热