歳烦

suì fán

Pinyin: suì fán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.溽热烦人。

Cấu tạo: 歳 + 煩 (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.溽热烦人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烦乱 · 烦人 · 烦冗 · 烦冤 · 烦劳 · 烦厌 · 烦嚣 · 烦心