歳焌

suì jùn

Pinyin: suì jùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"歳蒸"。 2.气升腾貌。 3.炎热。

Cấu tạo: 歳 + 焌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歳蒸"。 2.气升腾貌。 3.炎热。

Từ liên quan

Gần nghĩa

焌油 · 焌黑 · 歳云 · 歳尘 · 歳歔 · 歳歳 · 歳氛 · 歳溽