焌黑

jùn hēiTUẤN HẮC

Hán Việt: TUẤN HẮC · Pinyin: jùn hēi

Tổng quan

đen như mực

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漆黑。

Cấu tạo: 焌 + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đen như mực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.漆黑。

Eng

  • Cihui pitch black

Từ liên quan

Gần nghĩa

焌油 · 黑下 · 黑了 · 黑云 · 黑五 · 黑产 · 黑亮 · 黑人