歷史留下的足跡
lịch sử lưu hạ đích túc tích
Hán Việt: lịch sử lưu hạ đích túc tích · Pinyin: lì shǐ liú xià de zú jī
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 留 (lưu) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 足 (túc) + 跡 (tích)
Hán Việt: lịch sử lưu hạ đích túc tích · Pinyin: lì shǐ liú xià de zú jī
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 留 (lưu) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 足 (túc) + 跡 (tích)