歸仙 quy tiên Hán Việt: quy tiên Tổng quan Về cõi tiên, ý nói chết Cấu tạo: 归 (quy) + 仙 (tiên)Hán Việtquy tiênTừ loạiđộngCấu tạo归 + 仙 · quy + tiên nghĩa thành phần: quy + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết Từ liên quan Gần nghĩa仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品