歸仰 quy ngưỡng Hán Việt: quy ngưỡng Tổng quan (術語)歸依仰慕也。義林草四本曰:「起殷淨心,策殊勝業,申誠歸仰,故名敬禮。」無量壽經上曰:「天人歸仰。」☸ Cấu tạo: 归 (quy) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtquy ngưỡngCấu tạo归 + 仰 · quy + ngưỡng nghĩa thành phần: quy + ngưỡng Nghĩa ViệtCihui (術語)歸依仰慕也。義林草四本曰:「起殷淨心,策殊勝業,申誠歸仰,故名敬禮。」無量壽經上曰:「天人歸仰。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa仰仗 · 仰光 · 仰卧 · 仰天 · 仰头 · 仰屋 · 仰山 · 仰慕