歹势

dǎi shìngạt thế

Hán Việt: ngạt thế · Pinyin: dǎi shì

Tổng quan

(Đài Loan) xin lỗi; lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-sè])

Cấu tạo: 歹 (ngạt) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )
  • Tần suất từ (Đài Loan) xin lỗi; lấy làm tiếc (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [pháinn-sè])

Eng

  • Cihui (Tw) excuse me; to be sorry (from Taiwanese, Tai-lo pr. )
  • Tần suất từ (Tw) excuse me; to be sorry (from Taiwanese, Tai-lo pr. [pháinn-sè])

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族