死豬不怕開水澆

tử trư bất phạ khai thủy kiêu

Hán Việt: tử trư bất phạ khai thủy kiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (trư) + (bất) + (phạ) + (khai) + (thủy) + (kiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死豬不怕開水澆 ǐ zhū bù pà kāishuǐ jiāo f.e. be shameless