死要面子活受罪

sǐ yào miàn zǐ huó shòu zuì tử yếu diện tử hoạt thụ tội

Hán Việt: tử yếu diện tử hoạt thụ tội · Pinyin: sǐ yào miàn zǐ huó shòu zuì

Tổng quan

chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)

Cấu tạo: (tử) + (yếu) + (diện) + (tử) + (hoạt) + (thụ) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因爱面子而遭受痛苦。

Eng

  • CC-CEDICT to go through hell for the sake of keeping up appearances (idiom)
  • Cihui 死要面子活受罪 ǐ yào miànzi huó shòuzuì f.e. try to preserve one's face despite great cost to oneself