死諸葛走生仲達
tử chư cát tẩu sanh trọng đạt
Hán Việt: tử chư cát tẩu sanh trọng đạt · Pinyin: sǐ zhū gé zǒu shēng zhòng dá
Tổng quan
Cấu tạo: 死 (tử) + 諸 (chư) + 葛 (cát) + 走 (tẩu) + 生 (sanh) + 仲 (trọng) + 達 (đạt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诸葛:诸葛亮;走:吓走;仲达:司马懿。指用死人吓唬活人。