殤折 shāng zhé·thương chiết Hán Việt: thương chiết · Pinyin: shāng zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.夭折。 Cấu tạo: 殤 (thương) + 折 (chiết)Pinyinshāng zhéHán Việtthương chiếtCấu tạo殤 + 折 · thương + chiết nghĩa thành phần: thương + chiết Từ liên quan Gần nghĩa折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兌 · 折入 · 折冲 · 折刀