段氏

duàn shìđoạn thị

Hán Việt: đoạn thị · Pinyin: duàn shì

Tổng quan

một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ti 鮮卑

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 氏 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鲜卑
  • Tần suất từ một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ti 鮮卑, 鲜卑

Eng

  • Cihui a branch of the Xianbei 鮮卑; 鲜卑 nomadic people
  • Tần suất từ a branch of the Xianbei 鮮卑, 鲜卑 nomadic people

Từ liên quan

Gần nghĩa

段位 · 段子 · 段数 · 段落 · 段食 · 氏𠉜 · 氏族 · 段1.