殺人處鑽出頭來
sát nhân xử toản xuất đầu lai
Hán Việt: sát nhân xử toản xuất đầu lai · Pinyin: shā rén chù zuān chū tóu lái
Tổng quan
Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 處 (xử) + 鑽 (toản) + 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 來 (lai)
Hán Việt: sát nhân xử toản xuất đầu lai · Pinyin: shā rén chù zuān chū tóu lái
Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 處 (xử) + 鑽 (toản) + 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 來 (lai)