毁灭的

hủy diệt đích

Hán Việt: hủy diệt đích

Tổng quan

sự chê trách, sự chỉ trích; sự kết tội, sự chê, sự la ó (một vở kịch), sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại, sự đoạ đày, sự nguyền rủa, sự chửi rủa, chê trách, chỉ trích; kết tội, làm hại, làm nguy hại; làm thất bại, đoạ đày, nguyền rủa, chửi rủa, chứng cớ làm cho ai bị kết tội

Cấu tạo: 毀 (hủy) + 滅 (diệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn lụi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blighted

Từ liên quan

Gần nghĩa

毁灭性 · 毀滅 · 毁灭 · 毁灭似地 · 毁灭性的 · 毁灭文件 · 毁灭灵魂的 · 毁灭公爵