毂类

cốc loại

Hán Việt: cốc loại

Tổng quan

xem corny

Cấu tạo: 轂 (cốc) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính sáo rỗng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corniness

Từ liên quan

Gần nghĩa

毂类残渣 · 毂盖 · 毂辘 · 类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别