母也天只,不諒人只
Pinyin: mǔ yě tiān zhǐ,bù liàng rén zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 母 (mẫu) + 也 (dã) + 天 (thiên) + 只 (chỉ) + , + 不 (bất) + 諒 (lượng) + 人 (nhân) + 只 (chỉ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只:助词。我的妈呀,我的天哪!不体谅人家的心哪。原指少女因爱情得不到支持而发出的概叹。后泛指得不到尊长的体谅。
Pinyin: mǔ yě tiān zhǐ,bù liàng rén zhǐ
Cấu tạo: 母 (mẫu) + 也 (dã) + 天 (thiên) + 只 (chỉ) + , + 不 (bất) + 諒 (lượng) + 人 (nhân) + 只 (chỉ)