母体参数

mǔ tǐ cān shùmẫu thể tham sổ

Hán Việt: mẫu thể tham sổ · Pinyin: mǔ tǐ cān shù

Tổng quan

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 參 (tham) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham số quần thể

Đức

  • Handedict Populationsparameter (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参数化法 · 母体发芽 · 参数化 · 参数的 · 母体发芽的 · 母体的 · 参数估计 · 参数化的