母体大小
mẫu thể đại tiểu
Hán Việt: mẫu thể đại tiểu · Pinyin: mǔ tǐ dà xiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kích thước quần thể
Đức
- Handedict Größe der Population, Größe der Grundgesamtheit (S, Math)
Hán Việt: mẫu thể đại tiểu · Pinyin: mǔ tǐ dà xiǎo