每一個他自己的

měi yī ge tā zìjǐ de mỗi nhất cá tha tự kỉ đích

Hán Việt: mỗi nhất cá tha tự kỉ đích · Pinyin: měi yī ge tā zìjǐ de

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhất) + (cá) + (tha) + (tự) + (kỉ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to each his own