每世紀的頭十年
mỗi thế kỉ đích đầu thập niên
Hán Việt: mỗi thế kỉ đích đầu thập niên · Pinyin: měi shì jì de tóu shí nián
Tổng quan
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 的 (đích) + 頭 (đầu) + 十 (thập) + 年 (niên)
Hán Việt: mỗi thế kỉ đích đầu thập niên · Pinyin: měi shì jì de tóu shí nián
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 的 (đích) + 頭 (đầu) + 十 (thập) + 年 (niên)